Thị trường việc làm kỷ nguyên số: Định vị giá trị thực học và sự đồng hành của giáo dục
Trước những chuyển biến nhanh chóng của nền kinh tế và làn sóng chuyển đổi số, câu chuyện việc làm của người trẻ sau khi tốt nghiệp đang thu hút sự quan tâm lớn từ toàn xã hội. Đây không chỉ là thước đo về nhu cầu tuyển dụng mà còn là cơ hội để người học nhìn nhận rõ hơn về năng lực bản thân, cùng sự chung tay đổi mới mạnh mẽ từ cả hệ thống giáo dục đại học lẫn giáo dục nghề nghiệp.
NỘI DUNG CHÍNH
Theo định hướng được xác định trong Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học đến năm 2030 trên VOV2, quy mô đào tạo đại học của Việt Nam đang hướng tới mốc trên 3 triệu người học. Điều này phản ánh rõ nét nhu cầu học tập ngày càng nâng cao của người dân, đồng thời khẳng định quyết tâm xây dựng nguồn nhân lực tri thức phục vụ công cuộc hiện đại hóa đất nước.
Dù vậy, quá trình hội nhập sâu rộng cũng mang lại không ít áp lực cạnh tranh. Số liệu từ Bản tin thị trường lao động của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trên VietNamNet cho thấy thị trường từng ghi nhận hơn 200.000 người có trình độ đại học hoặc sau đại học chưa tìm được việc làm phù hợp, chiếm khoảng 20% tổng số lao động thất nghiệp. Bên cạnh đó, Báo cáo của Tổng cục Thống kê về thanh niên trên Báo Dân trí cũng chỉ ra thực trạng gần 1,6 triệu người trẻ trong độ tuổi 15 đến 24 rơi vào nhóm không tham gia học tập, làm việc hay đào tạo nghề.
Những số liệu này không làm giảm đi vai trò của giáo dục bậc cao, mà phản ánh một quy luật tất yếu: khi nền kinh tế chuyển dịch, tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng cũng nâng lên, đòi hỏi một sự thích ứng nhịp nhàng giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính bản thân sinh viên.
Giảng đường đại học: Nền tảng tư duy và những bước chuyển mình mạnh mẽ
Bậc đại học luôn giữ vị trí rường cột trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là nơi ươm mầm các chuyên gia đầu ngành, nhà nghiên cứu, nhà quản lý và lực lượng lao động chất lượng cao cho các lĩnh vực cốt lõi như y dược, khoa học cơ bản, kỹ thuật công nghệ cao hay luật pháp. Những giá trị về phương pháp luận nghiên cứu, tư duy phản biện, kỹ năng tự học và tầm nhìn chiến lược mà giảng đường đại học trang bị là tài sản vô giá giúp người học phát triển bền vững trên chặng đường dài.

Nhận thức rõ bối cảnh mới, các trường đại học tại Việt Nam những năm gần đây đã chủ động chuyển đổi toàn diện. Nhiều trường liên tục cập nhật giáo trình tiệm cận chuẩn quốc tế, đẩy mạnh mở các ngành đón đầu như công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số.
Mô hình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp cũng được mở rộng sâu rộng. Sinh viên hiện nay được tạo điều kiện tham gia thực tập sớm từ năm thứ hai, thứ ba, đồng thời tham gia các phòng thí nghiệm sáng tạo và các đề tài nghiên cứu ứng dụng. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn sản xuất, mang lại trải nghiệm thực tế ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Giáo dục nghề nghiệp: Mảnh ghép bổ trợ cho bức tranh nhân lực
Bên cạnh giáo dục đại học, phân luồng giáo dục nghề nghiệp đang khẳng định vai trò là một trụ cột song hành đầy hiệu quả. Theo Báo cáo của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp trên Báo Tuổi Trẻ, năm 2025 cả nước ghi nhận khoảng 2,2 triệu người tham gia đào tạo nghề, với gần 430.000 học viên cao đẳng và trung cấp.
Theo định hướng ghi nhận tại Định hướng giáo dục nghề nghiệp trên Đài Tiếng nói Nhân dân TP.HCM (VOH), mục tiêu năm 2026 tiếp tục mở rộng quy mô lên 450.000 người, trong đó ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực tay nghề cao phục vụ các trung tâm công nghiệp trọng điểm.

Trường nghề với ưu thế thời gian đào tạo tinh gọn từ 2 đến 3 năm và tập trung phần lớn vào thực hành tại xưởng máy đã đáp ứng kịp thời cơn khát thợ kỹ thuật lành nghề cho các doanh nghiệp cơ khí, điện lạnh, ô tô và logistics. Sự phát triển song song này giúp cân bằng cán cân lao động, tạo ra một cơ cấu nhân lực hài hòa: có nhà khoa học hoạch định chiến lược, có kỹ sư thiết kế và có đội ngũ kỹ thuật viên thực thi lành nghề. Đây là sự hỗ trợ lẫn nhau để cùng thúc đẩy nền kinh tế, chứ không phải sự đối đầu hay thay thế.
Làn sóng công nghệ và yêu cầu từ sự chủ động của người học
Một yếu tố khách quan tác động mạnh đến thị trường lao động hiện nay là tốc độ phát triển của tự động hóa. Nghiên cứu về tác động của AI tạo sinh từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) chỉ ra rằng khoảng 20,8% việc làm tại Việt Nam chịu tác động từ công nghệ này. Những tác vụ văn phòng mang tính lặp lại như nhập liệu hay soạn thảo văn bản hành chính cơ bản đang dần được tối ưu hóa bởi máy móc.
Trước thay đổi đó, trách nhiệm lớn nhất nằm ở tinh thần chủ động của người học. Dù chọn con đường đại học hay học nghề, tấm bằng chỉ là bước khởi đầu. Những cử nhân biết làm chủ công cụ số, tích cực trau dồi ngoại ngữ, rèn luyện kỹ năng mềm và không ngừng tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế luôn giữ vị thế sáng giá trong mắt các nhà tuyển dụng.

Thành công trong sự nghiệp tương lai không được đo lường bằng việc chọn lối đi nào nghe có vẻ danh giá hơn, mà phụ thuộc vào việc người học có đặt trọn tâm huyết vào chuyên môn đã chọn hay không. Khi gia đình và xã hội cởi mở hơn với mọi lựa chọn hướng nghiệp, người trẻ sẽ tự tin phát huy tối đa năng lực, cùng đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đất nước.
